Mobile-ID · Tin cậy có bằng chứng
Thuật ngữ hồ sơLiên hệ
Trusted Records · Tích hợp & Nhà phát triển

Trạng thái thanh toán

Ví dụ xác nhận chưa là đối soát hoặc hóa đơn issued.

Request schema từ OpenAPI

GET không có yêu cầu body; path/ngữ cảnh được mô tả trong Swagger.

Ranh giới contract

Ví dụ xác nhận chưa là đối soát hoặc hóa đơn issued.

Ngoại lệ và đối soát

Timeout cần query trạng thái; không tạo giao dịch/lệnh mới khi kết quả cũ chưa rõ. Lưu correlation, phiên bản và bằng chứng; không gửi hồ sơ hoặc credential trong nhật ký.

Ví dụ HTTP — contract đề xuất

Request

GET https://records.example.invalid/v1/payment-requests/{paymentRequestId} HTTP/1.1
Authorization: Bearer <example-token>
X-Tenant-Id: synthetic-tenant-001
X-Project-Id: synthetic-project-001
X-Correlation-Id: synthetic-correlation-001

Response · 200

{
  "paymentRequestId": "synthetic-payment-001",
  "state": "CONFIRMED",
  "providerRef": "synthetic-provider-001",
  "reconciled": false
}

Trường bắt buộc và kiểm soát chung

MụcQuy tắc đề xuất
scopebilling:read
requiredKhông có request body
tenant / projectToken và context phải khớp; không chỉ tin header.
idempotencyPOST/PATCH: cùng key + body trả kết quả cũ; body khác trả 409; window cần chốt.
errorcode, message, requestId, correlationId, retryable, details; không chứa dữ liệu nhạy cảm.

Bắt đầu bằng một phạm vi kiểm tra được.

Chốt loại hồ sơ, tiêu chí chất lượng, quyền và bộ bằng chứng trước khi mở rộng.

Đăng ký khảo sát

Tìm trong Trusted Records

Ảnh nguồn phóng to

Ảnh nguồn minh họa; các giá trị trong ảnh không phải cam kết dịch vụ.