Mobile-ID · Tin cậy có bằng chứng
Thuật ngữ hồ sơLiên hệ
Trusted Records · Tin cậy

Tiêu chuẩn và bằng chứng bảo quản

Tiêu chuẩn → kiểm soát → nghiệp vụ → contract → bằng chứng. Mapping thiết kế tham chiếu, không phải chứng nhận Trusted Records.

Ma trận tiêu chuẩn, kiểm soát và bằng chứng

Nguồn/phiên bảnKiểm soátNghiệp vụ/màn hìnhContractBằng chứng cần cóTrạng thái
ISO 15489-1:2016 ↗

Quản trị hồ sơ

Đăng ký, trách nhiệm, retention/hold và quyết định xử lýQuản lý hồ sơ chính thứcdeclareQuyết định có phiên bản, thẩm quyền và lịch sửMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ
ISO 23081-1:2017 ↗

Metadata hồ sơ

Schema, nguồn gốc, ngữ cảnh và lineageMetadata và phân loạimetadataMapping metadata, nguồn và lịch sử sửaMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ
ISO 14721:2025 / OAIS ↗

Mô hình bảo quản

SIP đầu vào, AIP bảo quản, DIP cung cấp; cộng đồng sử dụngTrung tâm profile bảo quảnpreserveManifest, representation information và trách nhiệm khoMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ
ISO 16363:2025 ↗

Đánh giá kho lưu trữ

Quản trị tổ chức, đối tượng số, hạ tầng và rủi roLưu trữ và bảo quản dữ liệuN/AHồ sơ đánh giá và kế hoạch khắc phục; chưa có chứng nhậnMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ
PREMIS 3.0 / METS profile ↗

Metadata bảo quản / cấu trúc gói

Object, event, agent, rights và cấu trúc manifest theo profileTrung tâm profile bảo quảnpreserveSự kiện fixity/di trú; mapping XML chưa kiểm chứngMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ
ISO 19005-4:2020 / PDF/A-4 ↗

Định dạng tài liệu

Chọn profile theo loại hồ sơ và bộ kiểm tra; không tự chuyển bản kýChuyển đổi và di trúN/ABáo cáo bộ kiểm tra, bản nguồn và lineage chuyển đổiMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ
RFC 4998 / RFC 6283 ↗

ERS / XMLERS

Bằng chứng toàn vẹn và việc tồn tại theo profile được chốtTích hợp LTANS và bằng chứng bảo quảnverifyBằng chứng record, báo cáo kiểm chứng và lịch sử renewalMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ
ETSI TS 119 511 V1.2.1 (2025-10) ↗

Chính sách/an toàn bảo quản

Chính sách, practice statement, profile, lưu trữ và terminationLTANS — bảo quản bằng chứng dài hạnN/AChính sách/profile provider, kiểm soát và hồ sơ kiểm chứngMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ
ETSI TS 119 512 V1.2.1 (2023-05) ↗

Giao thức bảo quản

Trao đổi yêu cầu, bằng chứng, retrieval và kiểm chứngTích hợp LTANS và bằng chứng bảo quảnpreserveContract/profile và trace liên thông; chưa kiểm backendMapping thiết kế; chưa kiểm chứng tuân thủ

Màn hình đích là trải nghiệm tham chiếu. Operation là contract đề xuất, không phải API tiêu chuẩn của provider. Chưa kiểm full-clause ISO vì nguồn dùng là abstract/metadata chính thức. Không tuyên bố chứng nhận.

Phiên bản và trạng thái nguồn

Các phiên bản trong ma trận được đối chiếu với nguồn ISO, ETSI, IETF và Library of Congress ngày 08/10/2026. ETSI đang có bản nháp EN 319 511/512; dùng TS đã xuất bản như nguồn tham chiếu, không gán bản nháp thành chuẩn ban hành. Profile hợp đồng phải chốt phiên bản và đánh giá tài liệu kế nhiệm trước vào vận hành. Chưa có hồ sơ chứng nhận kho/Trusted Records trong nguồn thực nhận.

Bắt đầu bằng một phạm vi kiểm tra được.

Chốt loại hồ sơ, tiêu chí chất lượng, quyền và bộ bằng chứng trước khi mở rộng.

Đăng ký khảo sát

Tìm trong Trusted Records

Ảnh nguồn phóng to

Ảnh nguồn minh họa; các giá trị trong ảnh không phải cam kết dịch vụ.